Thứ tư, 21/10/2020
bb1181f2e68c00d2599d

Máy kéo YANMAR EF514T

Danh mục:

Mô tả sản phẩm

EF514T – Dòng máy kéo với độ cân bằng hoàn hảo và ổn định

Được trang bị động cơ 4TNV88, động cơ mang đến niềm tự hào cho tập đoàn Yanmar trên toàn thế giới. Thiết kế với công suất mạnh mẽ, ít tiêu hao nhiên liệu. Bên cạnh đó, máy kéo EF514 có thể hoạt động với tần suất làm việc khắc nghiệt nhất nhưng vẫn đảm bảo công suất máy.
Hơn thế nữa, máy được thiết kế trục cầu sau với đường kính lớn và là trục cầu thẳng được thiết kế chuyên biệt cho việc lắp bánh lồng chỉ dành riêng cho đồng ruộng lầy lún tại Việt Nam.

ĐẶC ĐIỂM

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Kiểu máy EF514
Động cơ Nhà sản xuất YANMAR
Kiểu 4TNV88
Loại Động cơ diesel 4 thì, phun trực tiếp,
làm mát bằng nước
Số lượng xy lanh 4
Đường kính x Hành trình pít tông [mm] 88 x 90
Tổng dung tích xy lanh [lít] 2.19
Công suất [kW(PS) / vòng/phút] 37.5 (51.0) / 2800
Thùng nhiên liệu [lít] 40
Kích thước Chiều dài tổng thể (không bao gồm móc 3 điểm) [mm] 3230
Chiều rộng tổng thể [mm] 1605
Chiều cao tổng thể [mm] 2355
Khoảng cách trục bánh xe [mm] 1830
Khoảng sáng gầm [mm] 375
Vệt bánh xe Trước [mm] 1305 – 1553
Sau [mm] 1270, 1344
Trọng lượng [kg] 1540
Hệ thống chuyển động Lốp xe Trước [inch] 8 – 18
Sau [inch] 13.6 – 26
Hệ thống ly hợp Loại khô, đĩa đơn
Hệ thống phanh Đĩa ướt, nhiều đĩa
Hệ thống lái Trợ lực thủy lực
Trục chính Khớp trượt
Trục lùi Khớp trượt
Cấp số 9 tiến/9 lùi
Tốc độ di chuyển tối đa Tiến [km/h] 1.6 – 28.8
Lùi [km/h] 1.7 – 29.7
Cụm thủy lực Hệ thống điều khiển thủy lực Điều khiển nâng hạ
Móc 3 điểm Loại 1
Sức nâng tối đa Tại thanh nối dưới [kN (kgf)] 13.2 (1350)
24” sau điểm nâng [kN (kgf)] 11.0 (1120)
PTO Kích thước trục SAE 1 – 3 / 8, 6 – Splines
Số 1 tốc độ / vòng/phút 568 / 2800
Số 2 tốc độ / vòng/phút 769 / 2800

Nông cụ đi kèm

Dàn xới

Tên model RH 180 VN RH 190 (- L)
Hệ thống truyền động Hộp truyền động chính Loại Bánh răng côn thẳng
Tỷ số 14T/27T
Hộp xích bên Dây xích bên
Kích thước: Rộng × Dài × Cao [mm] 835 × 1975 × 1030 845 × 2075 × 1030
(985 × 2778 × 1030)
Trọng lượng [kg] 315 325 (350)
Chiều rộng xới [mm] 1770 1870
Loại lưỡi xới C L & C
Số lưỡi Trái [lưỡi] 39 27
Phải [lưỡi] 39 27
Tốc độ (trục xới/ trục PTO) [vòng/phút] 237 / 540
Kết hợp với máy kéo [PS] 35 – 51
Tốc độ làm việc (tham khảo) [km/h] 2 – 5

Dàn bừa

Tên model Y2260PDL,W Y2450PDL Y2450PDK Y2460PDL Y2460PDK
Kích thước chảo [inch] 22 24
Số chảo [cái] 6 5 6
Rộng × Dài × Cao [mm] 980 × 2120 × 950 2040 × 2250 × 990 1510 × 2130 × 1095 1120 × 2200 × 950 1510 × 2130 × 1095
Trọng lượng [kg] 224 395 420 416 445
Độ sâu bừa [mm] 120 – 150 200 – 250 150 – 200 150 – 250 150 – 200
Bề rộng bừa [mm] 1500 1550 1205 1500 1205
Loại đất Bất kỳ
Kết hợp với máy kéo [PS] 45 – 51 39 – 51
Tốc độ làm việc (tham khảo) [km/h] 3 – 8

Dàn cày

Tên model Y2240DPL,W Y2430DPL Y2430DPK Y2440DPK
Kích thước chảo [inch] 22 24
Số chảo [cái] 4 3 4
Rộng × Dài × Cao[mm] 920 × 2300 × 1050 1020 × 2300 × 1100 1235 × 2335 × 1200 1415 × 2810 × 1265
Trọng lượng [kg] 305 389 475 560
Độ sâu cày [mm] 150 – 200 200 – 250 200 – 250 200 – 250
Bề rộng cày [mm] 1420 1220 860 1080
Loại đất Bất kỳ
Kết hợp với máy kéo [PS] 39 – 51
Tốc độ làm việc (tham khảo) [km/h] 3 – 8

Dàn ủi

Tên model Y1800FBG Y1800FBS (,H)
Trọng lượng dàn ủi [kg] 405 315
Chiều rộng của dàn ủi [mm] 490 1800
Chiều cao của dàn ủi [mm] 1800
Kích thước xy lanh thủy lực Đường kính trong [mm] 45 38
Đường kính xy lanh [mm] 55 50
Hành trình xy lanh [mm] 360 380
Kết hợp với máy kéo [PS] 45 – 51
Tốc độ làm việc (tham khảo) [km/h] 3 – 4

Video

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên đánh giá “Máy kéo YANMAR EF514T”